前兒個
tiền nhi cá
Hán Việt: tiền nhi cá · Pinyin: qián ér gè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 前些時候、前些日子。如:「前兒個他發憤圖強地準備考試,終於拿到不錯的成績。」
Eng
- Cihui 前兒個 iánrge n. <coll.> day before yesterday
Hán Việt: tiền nhi cá · Pinyin: qián ér gè