前內的 tiền nội đích Hán Việt: tiền nội đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 內 (nội) + 的 (đích)Hán Việttiền nội đíchCấu tạo前 + 內 + 的 · tiền + nội + đích nghĩa thành phần: tiền + nội + đích Nghĩa EngCihui anterointernal