前公司 tiền công ti Hán Việt: tiền công ti Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việttiền công tiCấu tạo前 + 公 + 司 · tiền + công + ti nghĩa thành phần: tiền + công + ti Nghĩa EngCihui 前公司 iángōngsī n. predecessor company