前衝力 tiền xung lực Hán Việt: tiền xung lực Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 衝 (xung) + 力 (lực)Hán Việttiền xung lựcCấu tạo前 + 衝 + 力 · tiền + xung + lực nghĩa thành phần: tiền + xung + lực Nghĩa EngCihui 前衝力 iánchōnglì n. impact force