前衝球 tiền xung cầu Hán Việt: tiền xung cầu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 衝 (xung) + 球 (cầu)Hán Việttiền xung cầuCấu tạo前 + 衝 + 球 · tiền + xung + cầu nghĩa thành phần: tiền + xung + cầu Nghĩa EngCihui 前衝球 iánchōngqiú n. fast loop drive