前凹的 tiền ao đích Hán Việt: tiền ao đích Tổng quan (động vật học) có mầm xoang Cấu tạo: 前 (tiền) + 凹 (ao) + 的 (đích)Hán Việttiền ao đíchCấu tạo前 + 凹 + 的 · tiền + ao + đích nghĩa thành phần: tiền + ao + đích Nghĩa ViệtCihui (động vật học) có mầm xoang