前刀兒 qián dāo ér · tiền đao nhi Hán Việt: tiền đao nhi · Pinyin: qián dāo ér Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 刀 (đao) + 兒 (nhi)Pinyinqián dāo érHán Việttiền đao nhiCấu tạo前 + 刀 + 兒 · tiền + đao + nhi nghĩa thành phần: tiền + đao + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 裙子的前幅。Tân Hoa Tự Điển 1.裙子的前幅。