前切口 qián qiē kǒu · tiền thiết khẩu Hán Việt: tiền thiết khẩu · Pinyin: qián qiē kǒu Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 切 (thiết) + 口 (khẩu)Pinyinqián qiē kǒuHán Việttiền thiết khẩuCấu tạo前 + 切 + 口 · tiền + thiết + khẩu nghĩa thành phần: tiền + thiết + khẩu