前劉海

qián liú hǎi tiền lưu hải

Hán Việt: tiền lưu hải · Pinyin: qián liú hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (lưu) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 头发的样式之一。清末一般浮浪子弟除梳着油松大辫外﹐额上还留有一排一二寸长的短发﹐称"前刘海"; 专指妇女儿童垂在前额的整齐的短发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.头发的样式之一。清末一般浮浪子弟除梳着油松大辫外﹐额上还留有一排一二寸长的短发﹐称"前刘海"。 2.专指妇女儿童垂在前额的整齐的短发。