前劉海 qián liú hǎi · tiền lưu hải Hán Việt: tiền lưu hải · Pinyin: qián liú hǎi Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 劉 (lưu) + 海 (hải)Pinyinqián liú hǎiHán Việttiền lưu hảiCấu tạo前 + 劉 + 海 · tiền + lưu + hải nghĩa thành phần: tiền + lưu + hải