前功并弃
tiền công tịnh khí
Hán Việt: tiền công tịnh khí · Pinyin: qián gōng bìng qì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「前功盡棄」。見「前功盡棄」條。01.《太平廣記.卷六一.王妙想》引《集仙錄》:「修道如初,得道有餘。多是初勤中惰,前功併棄耳。」<a name="前功盡廢"> </a>
Hán Việt: tiền công tịnh khí · Pinyin: qián gōng bìng qì