前功盡廢 qián gōng jìn fèi · tiền công tận phế Hán Việt: tiền công tận phế · Pinyin: qián gōng jìn fèi Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 功 (công) + 盡 (tận) + 廢 (phế)Pinyinqián gōng jìn fèiHán Việttiền công tận phếCấu tạo前 + 功 + 盡 + 廢 · tiền + công + tận + phế nghĩa thành phần: tiền + công + tận + phế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以前的一切努力完全白费。