前功必弃 qián gōng bì qì · tiền công tất khí Hán Việt: tiền công tất khí · Pinyin: qián gōng bì qì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 功 (công) + 必 (tất) + 弃 (khí)Pinyinqián gōng bì qìHán Việttiền công tất khíCấu tạo前 + 功 + 必 + 弃 · tiền + công + tất + khí nghĩa thành phần: tiền + công + tất + khí