前功盡廢

qián gōng jìn fèi tiền công tận phế

Hán Việt: tiền công tận phế · Pinyin: qián gōng jìn fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (công) + (tận) + (phế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將以往辛苦建立的功勞,全部廢棄。《三國演義》第一二○回:「若輕召還,前功盡廢,誠可惜也。」也作「前功盡棄」。