前加工 tiền gia công Hán Việt: tiền gia công Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 加 (gia) + 工 (công)Hán Việttiền gia côngCấu tạo前 + 加 + 工 · tiền + gia + công nghĩa thành phần: tiền + gia + công Nghĩa EngCihui preelaboration