前半體 tiền bán thể Hán Việt: tiền bán thể Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 半 (bán) + 體 (thể)Hán Việttiền bán thểCấu tạo前 + 半 + 體 · tiền + bán + thể nghĩa thành phần: tiền + bán + thể Nghĩa EngCihui propodosoma