前半場 tiền bán tràng Hán Việt: tiền bán tràng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 半 (bán) + 場 (tràng)Hán Việttiền bán tràngCấu tạo前 + 半 + 場 · tiền + bán + tràng nghĩa thành phần: tiền + bán + tràng Nghĩa EngCihui 前半場 iánbànchǎng n. first half of a game/concert/etc.