前半天

qián bàn tiān tiền bán thiên

Hán Việt: tiền bán thiên · Pinyin: qián bàn tiān

Tổng quan

buổi sáng | a.m. | nửa đầu của ngày buổi sáng。(前半天兒)上午。也說上半天。

Cấu tạo: (tiền) + (bán) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi sáng | a.m. | nửa đầu của ngày buổi sáng。(前半天兒)上午。也說上半天。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上午。从清晨到正午十二点的一段时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上午。从清晨到正午十二点的一段时间。

Eng

  • CC-CEDICT morning|a.m.|first half of the day
  • Cihui morning; a.m.; first half of the day