前半版 qián bàn bǎn · tiền bán bản Hán Việt: tiền bán bản · Pinyin: qián bàn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 半 (bán) + 版 (bản)Pinyinqián bàn bǎnHán Việttiền bán bảnCấu tạo前 + 半 + 版 · tiền + bán + bản nghĩa thành phần: tiền + bán + bản