前變址 tiền biến chỉ Hán Việt: tiền biến chỉ Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 變 (biến) + 址 (chỉ)Hán Việttiền biến chỉCấu tạo前 + 變 + 址 · tiền + biến + chỉ nghĩa thành phần: tiền + biến + chỉ Nghĩa EngCihui preindexing