前口兒

qián kǒu ér tiền khẩu nhi

Hán Việt: tiền khẩu nhi · Pinyin: qián kǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马嚼子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马嚼子。