前口兒 qián kǒu ér · tiền khẩu nhi Hán Việt: tiền khẩu nhi · Pinyin: qián kǒu ér Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Pinyinqián kǒu érHán Việttiền khẩu nhiCấu tạo前 + 口 + 兒 · tiền + khẩu + nhi nghĩa thành phần: tiền + khẩu + nhi