前口族 tiền khẩu tộc Hán Việt: tiền khẩu tộc Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 口 (khẩu) + 族 (tộc)Hán Việttiền khẩu tộcCấu tạo前 + 口 + 族 · tiền + khẩu + tộc nghĩa thành phần: tiền + khẩu + tộc Nghĩa EngCihui prostomata