前臺的 tiền thai đích Hán Việt: tiền thai đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 臺 (thai) + 的 (đích)Hán Việttiền thai đíchCấu tạo前 + 臺 + 的 · tiền + thai + đích nghĩa thành phần: tiền + thai + đích Nghĩa EngCihui downstage