前後眼

qián hòu yǎn tiền hậu nhãn

Hán Việt: tiền hậu nhãn · Pinyin: qián hòu yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓预知后事的眼力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓预知后事的眼力。