前後腳

qián hòu jiǎo tiền hậu cước

Hán Việt: tiền hậu cước · Pinyin: qián hòu jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前后相继﹐时间隔的很短; 前脚与后脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前后相继﹐时间隔的很短。 2.前脚与后脚。