前吸管 tiền hấp quản Hán Việt: tiền hấp quản Tổng quan phễu nước; ống hút trước, xifon trước Cấu tạo: 前 (tiền) + 吸 (hấp) + 管 (quản)Hán Việttiền hấp quảnCấu tạo前 + 吸 + 管 · tiền + hấp + quản nghĩa thành phần: tiền + hấp + quản Nghĩa ViệtCihui phễu nước; ống hút trước, xifon trước