前咬合 tiền giảo hợp Hán Việt: tiền giảo hợp Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 咬 (giảo) + 合 (hợp)Hán Việttiền giảo hợpCấu tạo前 + 咬 + 合 · tiền + giảo + hợp nghĩa thành phần: tiền + giảo + hợp Nghĩa EngCihui anteroclusion