前哨站 tiền tiếu trạm Hán Việt: tiền tiếu trạm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 哨 (tiếu) + 站 (trạm)Hán Việttiền tiếu trạmCấu tạo前 + 哨 + 站 · tiền + tiếu + trạm nghĩa thành phần: tiền + tiếu + trạm Nghĩa EngCihui 前哨站 qiánshàozhàn p.w. outpost