前囊胞 tiền nang bào Hán Việt: tiền nang bào Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 囊 (nang) + 胞 (bào)Hán Việttiền nang bàoCấu tạo前 + 囊 + 胞 · tiền + nang + bào nghĩa thành phần: tiền + nang + bào Nghĩa EngCihui precyst