前因子

tiền nhân tử

Hán Việt: tiền nhân tử

Tổng quan

nhân tử đi trước (bên trái)

Cấu tạo: (tiền) + (nhân) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhân tử đi trước (bên trái)