前處理 tiền xử lí Hán Việt: tiền xử lí Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việttiền xử líCấu tạo前 + 處 + 理 · tiền + xử + lí nghĩa thành phần: tiền + xử + lí Nghĩa EngCihui 前處理 iánchǔlǐ n. pretreatment