前夕

qián xī tiền tịch

Hán Việt: tiền tịch · Pinyin: qián xī

Tổng quan

đêm trước | ngày trước

Cấu tạo: (tiền) + (tịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đêm trước | ngày trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前一天晚上。宋.楊萬里〈春盡舍舟餘杭雨後山行〉詩:「前夕船中索簟眠,今朝山下覺衣單。」後引申指一種特定的事件未發生前的一段時間。如:「在選舉前夕,各候選人無不卯足全力拉票造勢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前一天的晩上; 比喻事情即将发生的时刻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前一天的晩上。 2.比喻事情即将发生的时刻。

Eng

  • CC-CEDICT eve|the day before
  • Cihui eve; the day before

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

前夜