前夜

qián yè tiền dạ

Hán Việt: tiền dạ · Pinyin: qián yè

Tổng quan

đêm hôm trước | đêm trước

Cấu tạo: (tiền) + (dạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đêm hôm trước | đêm trước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 前天的夜晚。唐.杜甫〈奉先劉少府新畫山水障歌〉:「反思前夜風雨急,乃是蒲城鬼神入。」《紅樓夢》第一一六回:「前夜虧我想得開,不然幾乎又上了他的當。」也作「前晚」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前夕:激战~。

Eng

  • CC-CEDICT the eve|the night before
  • Cihui the eve; the night before

ja

  • JMdict last night|the previous night|night before (Christmas, etc.)|eve (of festival, major event, etc.)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

前夕