前頭人

qián tou rén tiền đầu nhân

Hán Việt: tiền đầu nhân · Pinyin: qián tou rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (đầu) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"内人"; 唐代应征入宫内宜春院的教坊歌妓。她们常在皇帝面前表演﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"内人"。 2.唐代应征入宫内宜春院的教坊歌妓。她们常在皇帝面前表演﹐故称。