前妻

qián qī tiền thê

Hán Việt: tiền thê · Pinyin: qián qī

Tổng quan

vợ cũ | người vợ đã qua đời

Cấu tạo: (tiền) + (thê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vợ cũ | người vợ đã qua đời

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稱已去世或離異的妻子。《晉書.卷四○.賈充傳》:「初,充前妻李氏淑美有才行,生二女褒、裕。」《初刻拍案驚奇》卷二○:「娶下一個後生繼妻,前妻留下一個兒子,一房媳婦,且是孝順。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 再婚男子的以前的妻子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.再婚男子的以前的妻子。

Eng

  • CC-CEDICT ex-wife|late wife
  • Cihui ex-wife; late wife

ja

  • JMdict ex-wife|former wife|previous wife
  • JMdict first wife|legal wife

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

继室