前宁人 qián níng rén·tiền ninh nhân Hán Việt: tiền ninh nhân · Pinyin: qián níng rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"前文人"。 Cấu tạo: 前 (tiền) + 寧 (ninh) + 人 (nhân)Pinyinqián níng rénHán Việttiền ninh nhânCấu tạo前 + 寧 + 人 · tiền + ninh + nhân nghĩa thành phần: tiền + ninh + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"前文人"。 Từ liên quan Gần nghĩa前寧人 · 宁人 · 宁人息事 · 寧人