前寒武層

tiền hàn võ tằng

Hán Việt: tiền hàn võ tằng

Tổng quan

đất vùng sơ khai, thời tiền sử

Cấu tạo: (tiền) + (hàn) + (võ) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất vùng sơ khai, thời tiền sử