前寒武紀

qián hán wǔ jì tiền hàn võ kỉ

Hán Việt: tiền hàn võ kỉ · Pinyin: qián hán wǔ jì

Tổng quan

tiền Cambri, thời kỳ địa chất trước khoảng 540 triệu năm trước

Cấu tạo: (tiền) + (hàn) + (võ) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền Cambri, thời kỳ địa chất trước khoảng 540 triệu năm trước

Eng

  • CC-CEDICT pre-Cambrian, geological period before c. 540m years ago
  • Cihui pre-Cambrian, geological period before c. 540m years ago