前導字符 tiền đạo tự phù Hán Việt: tiền đạo tự phù Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 導 (đạo) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việttiền đạo tự phùCấu tạo前 + 導 + 字 + 符 · tiền + đạo + tự + phù nghĩa thành phần: tiền + đạo + tự + phù Nghĩa EngCihui leader character