前導旗 tiền đạo kì Hán Việt: tiền đạo kì Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 導 (đạo) + 旗 (kì)Hán Việttiền đạo kìCấu tạo前 + 導 + 旗 · tiền + đạo + kì nghĩa thành phần: tiền + đạo + kì Nghĩa EngCihui 前導旗 iándǎoqí n. guide flag/pennant M:¹miàn