前幼蟲 tiền ấu trùng Hán Việt: tiền ấu trùng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 幼 (ấu) + 蟲 (trùng)Hán Việttiền ấu trùngCấu tạo前 + 幼 + 蟲 · tiền + ấu + trùng nghĩa thành phần: tiền + ấu + trùng Nghĩa EngCihui prelarva