前幽孔 tiền u khổng Hán Việt: tiền u khổng Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 幽 (u) + 孔 (khổng)Hán Việttiền u khổngCấu tạo前 + 幽 + 孔 · tiền + u + khổng nghĩa thành phần: tiền + u + khổng Nghĩa EngCihui prosopyle