前庭炎 tiền đình viêm Hán Việt: tiền đình viêm Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 庭 (đình) + 炎 (viêm)Hán Việttiền đình viêmCấu tạo前 + 庭 + 炎 · tiền + đình + viêm nghĩa thành phần: tiền + đình + viêm Nghĩa EngCihui vestibulitis