前庭的 tiền đình đích Hán Việt: tiền đình đích Tổng quan (giải phẫu) (thuộc) tiền đình Cấu tạo: 前 (tiền) + 庭 (đình) + 的 (đích)Hán Việttiền đình đíchCấu tạo前 + 庭 + 的 · tiền + đình + đích nghĩa thành phần: tiền + đình + đích Nghĩa ViệtCihui (giải phẫu) (thuộc) tiền đình