前庭窗

qián tíng chuāng tiền đình song

Hán Việt: tiền đình song · Pinyin: qián tíng chuāng

Tổng quan

cửa sổ tiền đình (của tai trong)

Cấu tạo: (tiền) + (đình) + (song)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cửa sổ tiền đình (của tai trong)

Eng

  • CC-CEDICT fenestra vestibuli (of inner ear)
  • Cihui fenestra vestibuli (of inner ear)