前強的 tiền cường đích Hán Việt: tiền cường đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 強 (cường) + 的 (đích)Hán Việttiền cường đíchCấu tạo前 + 強 + 的 · tiền + cường + đích nghĩa thành phần: tiền + cường + đích Nghĩa EngCihui 前強的 iánqiáng de attr. <lg.> falling