前後文

qián hòu wén tiền hậu văn

Hán Việt: tiền hậu văn · Pinyin: qián hòu wén

Tổng quan

ngữ cảnh | từ ngữ xung quanh | giống như 上下文

Cấu tạo: (tiền) + (hậu) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngữ cảnh | từ ngữ xung quanh | giống như 上下文

Eng

  • CC-CEDICT context|the surrounding words|same as 上下文
  • Cihui context; the surrounding words; same as 上下文