前成的 tiền thành đích Hán Việt: tiền thành đích Tổng quan Cấu tạo: 前 (tiền) + 成 (thành) + 的 (đích)Hán Việttiền thành đíchCấu tạo前 + 成 + 的 · tiền + thành + đích nghĩa thành phần: tiền + thành + đích Nghĩa EngCihui parogenetic