前截兒

qián jié ér tiền tiệt nhi

Hán Việt: tiền tiệt nhi · Pinyin: qián jié ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiền) + (tiệt) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 前一段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.前一段。